tháo chốt
Định nghĩa
- Động từ:
- Tháo các chốt ra khỏi vật: "tháo chốt" là hành động lấy các chốt (thường là vật kim loại hoặc gỗ nhỏ dùng để cố định, khóa) ra khỏi một vật thể, làm cho vật thể đó không còn được giữ chặt hoặc mở ra được.
- Mở khóa, giải phóng một cơ chế: Trong kỹ thuật, "tháo chốt" chỉ việc tháo bỏ các bộ phận khóa hoặc giữ để cho phép chuyển động hoặc tách rời các bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kỹ sư đã tháo chốt để sửa máy. (Kỹ sư lấy các chốt ra để sửa chữa máy móc.)
- Bạn cần tháo chốt cửa trước khi mở. (Bạn phải lấy chốt ra khỏi cửa trước khi có thể mở nó.)
- Tháo chốt an toàn trên thiết bị là bước đầu tiên. (Việc lấy chốt an toàn ra là bước đầu tiên trong quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tháo chốt an toàn": tháo bỏ chốt bảo vệ để kích hoạt một thiết bị hoặc vũ khí.
- Lính cứu hỏa tháo chốt an toàn của bình chữa cháy. (Lính cứu hỏa lấy chốt bảo vệ ra để sử dụng bình chữa cháy.)
"tháo chốt cửa": tháo các chốt khóa trên cửa để mở.
- Anh ấy tháo chốt cửa sổ để thông gió. (Anh ấy lấy chốt khóa cửa sổ ra để mở cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Chốt (danh từ): vật nhỏ, cứng dùng để cố định, khóa hoặc giữ chặt.
- Chốt cửa đã bị gỉ. (Chốt cửa bị rỉ sét.)
Tháo (động từ): lấy ra, tách rời khỏi vị trí ban đầu.
- Tháo ốc vít để thay lốp. (Lấy ốc vít ra để thay lốp xe.)
Lắp chốt (động từ): đặt chốt vào vị trí để cố định — trái nghĩa với "tháo chốt".
- Hãy lắp chốt lại sau khi sửa xong. (Đặt chốt trở lại sau khi sửa chữa xong.)
Từ đồng nghĩa
- Tháo khóa: lấy khóa ra để mở.
- Mở chốt: làm cho chốt không còn giữ nữa.
- Giải phóng chốt: tháo bỏ sự cố định của chốt.
Thành ngữ liên quan
- Tháo chốt an toàn: hành động mở khóa bảo vệ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự.
- Phi công tháo chốt an toàn trước khi phóng tên lửa. (Phi công lấy chốt bảo vệ ra trước khi phóng tên lửa.)